PHẦN MỞ ĐẦU
Trong lĩnh vực tố tụng hình sự, các biện pháp ngăn chặn giữ vai trò thiết yếu, không chỉ nhằm đảm bảo sự có mặt của bị can, bị cáo, mà còn bảo vệ tính nguyên vẹn của chứng cứ và duy trì trật tự công cộng. Tuy nhiên, việc áp dụng các biện pháp này luôn đặt trong khuôn khổ phù hợp giữa việc ngăn chặn trong việc điều tra, truy tố, xét xử và quyền tự do, nhân phẩm cơ bản của cá nhân người bị tình nghi phạm tội. Trong số các biện pháp ngăn chặn không giam giữ, Biện pháp ngăn chặn bảo lĩnh được xem là một lựa chọn nhân văn và tiến bộ, thể hiện sự ưu việt của hệ thống pháp luật khi hướng tới việc hạn chế tối đa việc tước đoạt tự do của công dân.
Quy định về bảo lĩnh đã được ghi nhận trong Bộ luật Tố tụng hình sự (BLTTHS) Việt Nam, gần đây nhất là BLTTHS năm 2015 sửa đổi, bổ sung năm 2021, 2024, 2025, nhằm tạo hành lang pháp lý cho cơ quan tiến hành tố tụng xem xét, quyết định việc thả tự do cho người bị buộc tội dưới sự cam đoan và giám sát của bên thứ ba. Tuy nhiên, qua quá trình áp dụng trên thực tiễn, biện pháp bảo lĩnh vẫn còn bộc lộ không ít bất cập và hạn chế. Sự chưa rõ ràng trong các tiêu chí đánh giá về “tính chất và mức độ nguy hiểm cho xã hội của hành vi”, thiếu các cơ chế giám sát hiệu quả đối với người được bảo lĩnh, cùng với những vướng mắc liên quan đến trách nhiệm của người nhận bảo lĩnh, đã dẫn đến tình trạng áp dụng không đồng đều và chưa phát huy hết giá trị vốn có của biện pháp này.
Từ những vấn đề trên, tác giả lựa chọn đề tài “Biện pháp ngăn chặn bảo lĩnh trong Luật tố tụng hình sự Việt Nam – Thực trạng và giải pháp hoàn thiện” làm đề tài tiểu luận của mình. Tiểu luận này sẽ tập trung vào việc phân tích cơ sở lý luận và pháp lý của bảo lĩnh, đánh giá thực trạng áp dụng trên thực tiễn, chỉ ra các khó khăn, vướng mắc cả về mặt quy định pháp luật lẫn tổ chức thực hiện. Từ đó, tiểu luận sẽ đề xuất các nhóm giải pháp cụ thể, bao gồm việc hoàn thiện các quy phạm pháp luật, nâng cao nhận thức và năng lực áp dụng của đội ngũ cán bộ, nhằm tối ưu hóa hiệu quả của biện pháp bảo lĩnh. Mục tiêu cuối cùng là góp phần xây dựng một nền tố tụng hình sự công bằng, nhân đạo và đảm bảo tốt nhất quyền con người theo quy định của pháp luật Việt Nam.

