LỜI MỞ ĐẦU
Chế độ chính trị là nền tảng hiến định cốt lõi, quyết định toàn bộ cấu trúc, cách thức tổ chức và quá trình vận hành quyền lực nhà nước của một quốc gia. Từ lý luận chung về quyền lực, hình thức chính thể đến cấu trúc nhà nước, chế độ chính trị đóng vai trò định hình bản chất của toàn bộ hệ thống quản trị. Nhìn vào tiến trình lập hiến của Việt Nam qua lăng kính lịch sử (từ Hiến pháp 1946, 1959, 1980 đến 1992), có thể thấy chế độ chính trị không phải là một thiết chế tĩnh, mà là một cơ thể sống liên tục vận động, tự điều chỉnh để tương thích với từng giai đoạn phát triển của đất nước. Sự kế thừa và phát triển mang tính chu kỳ này tạo ra một nền tảng lý luận vững chắc, minh chứng cho tính tất yếu của việc phải không ngừng cập nhật và hoàn thiện thể chế. Quá trình tiến hóa lịch sử ấy đã hội tụ và kết tinh tại bản Hiến pháp hiện hành, đòi hỏi một góc nhìn đánh giá toàn diện về cách thức hệ thống vĩ mô này đang được quy phạm hóa.
Trong giai đoạn hiện nay, pháp luật về chế độ chính trị theo Hiến pháp năm 2013 đã thiết lập một hệ sinh thái quyền lực đồng bộ, xoay quanh nguyên tắc tối thượng: Nhân dân làm chủ đất nước. Sự làm chủ này được vận hành qua hai cơ chế tương tác chặt chẽ là dân chủ đại diện và dân chủ trực tiếp, đặt trong sự phối hợp thống nhất của toàn bộ hệ thống chính trị bao gồm Đảng Cộng sản, Nhà nước và các tổ chức chính trị – xã hội. Mỗi thiết chế mang một vị trí, vai trò độc lập nhưng có sự phân công, phối hợp với nhau trong việc thực hiện quyền lực nhà nước. Mặc dù đã tạo lập được hành lang pháp lý vĩ mô hoàn chỉnh, nhưng thực tế áp dụng cho thấy hệ thống chính trị còn bộc lộ một số khó khăn, vướng mắc cần tiếp tục hoàn thiện.
Vì những lý do trên, tôi quyết định lựa chọn đề tài: “Pháp luật về Chế độ chính trị – Một số khó khăn, hạn chế và kiến nghị hoàn thiện” làm đề tài nghiên cứu tiểu luận của mình.


