LÝ DO CHỌN ĐỀ TÀI
Quyền lực nhà nước là một chỉnh thể thống nhất, trong đó Quốc hội và Chính phủ đóng vai trò là hai thiết chế cốt lõi, vận hành và ràng buộc lẫn nhau theo một cơ chế tương tác khép kín. Theo quy định tại Khoản 3 Điều 2 Hiến pháp năm 2013: “Quyền lực nhà nước là thống nhất, có sự phân công, phối hợp, kiểm soát giữa các cơ quan nhà nước trong việc thực hiện các quyền lập pháp, hành pháp, tư pháp”. Trong hệ thống này, Quốc hội – với tư cách là cơ quan đại biểu cao nhất của Nhân dân, cơ quan quyền lực nhà nước cao nhất – nắm giữ quyền lập pháp và giám sát tối cao. Đối trọng và đồng thời là đối tác cấu thành hệ thống quản trị quốc gia là Chính phủ – cơ quan hành chính nhà nước cao nhất, thực hiện quyền hành pháp. Sự tương tác giữa hai thiết chế này không chỉ đơn thuần là việc phân định thẩm quyền trên văn bản, mà có mối quan hệ biện chứng với nhau: Quốc hội ban hành luật và giám sát quá trình thực thi, trong khi Chính phủ tổ chức thi hành luật, đồng thời hoạch định chính sách để trình Quốc hội phê chuẩn. Do đó, việc nghiên cứu bóc tách mối liên hệ này là tiền đề bắt buộc để hiểu được bản chất vận hành của bộ máy nhà nước.
Điểm đột phá mang tính hệ thống của Hiến pháp năm 2013 chính là việc lần đầu tiên hiến định nguyên tắc kiểm soát quyền lực, từ đó đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc đánh giá lại toàn diện chế định Quốc hội và Chính phủ. Trước Hiến pháp 2013, cơ chế tổ chức quyền lực chủ yếu dừng lại ở “phân công và phối hợp”, dẫn đến những hạn chế nhất định trong việc xác định trách nhiệm giải trình và rủi ro lạm quyền. Việc bổ sung yếu tố kiểm soát đã biến mối quan hệ giữa Quốc hội và Chính phủ thành một cơ chế kiểm tra và đối trọng mang đặc thù Việt Nam. Chẳng hạn, cơ chế lấy phiếu tín nhiệm, bỏ phiếu tín nhiệm hay hoạt động chất vấn của Quốc hội đối với các thành viên Chính phủ.
Xuất phát từ những lý do trên, tôi quyết định chọn đề tài: “Chế định Quốc hội và Chính phủ trong Hiến pháp 2013” làm tiểu luận nghiên cứu của mình.



